Bạn đang xem tại

Bàn Xoay Định Vị Hàn TJ-300 Tải Trọng 300kg

Giá bán: 1₫

Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: EC-TJ300
Thương hiệu: TJ
Loại: BÀN GÁ HÀN
facebook
Đăng ký nhận báo giá
Trong gia công cơ khí, việc xoay và thay đổi góc đặt của chi tiết giúp người vận hành tiếp cận các vị trí cần hàn thuận tiện hơn. Với những cụm chi tiết có khối lượng lớn, doanh nghiệp cần lựa chọn thiết bị có tải trọng phù hợp, mặt bàn đáp ứng kích thước phôi và tốc độ quay tương thích với quy trình sản xuất. Bàn xoay định vị hàn TJ-300 là model có tải trọng công bố 300kg, đường kính bàn xoay 500mm và động cơ công suất 200W. Thiết bị có tốc độ quay 0,2–2,5 vòng/phút, chiều cao bàn 602mm và góc lật thủ công từ 0–90°. Theo catalogue, TJ-300 tương thích với các mâm cặp...

Trong gia công cơ khí, việc xoay và thay đổi góc đặt của chi tiết giúp người vận hành tiếp cận các vị trí cần hàn thuận tiện hơn. Với những cụm chi tiết có khối lượng lớn, doanh nghiệp cần lựa chọn thiết bị có tải trọng phù hợp, mặt bàn đáp ứng kích thước phôi và tốc độ quay tương thích với quy trình sản xuất.

Bàn xoay định vị hàn TJ-300 là model có tải trọng công bố 300kg, đường kính bàn xoay 500mm và động cơ công suất 200W. Thiết bị có tốc độ quay 0,2–2,5 vòng/phút, chiều cao bàn 602mm và góc lật thủ công từ 0–90°. Theo catalogue, TJ-300 tương thích với các mâm cặp KD-300, KD-400 và KD-500.

Với cấu hình này, TJ-300 là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần bàn xoay hỗ trợ gá đặt, xoay và thay đổi hướng chi tiết trong các công đoạn gia công cơ khí phù hợp với giới hạn tải của máy.

1. Bàn xoay định vị hàn TJ-300 là gì?

Bàn xoay định vị hàn TJ-300 là thiết bị hỗ trợ giữ và xoay chi tiết trong quá trình hàn, lắp ráp hoặc gia công. Chuyển động quay của bàn giúp đưa các vị trí khác nhau của chi tiết đến khu vực thao tác, giảm nhu cầu tháo gá và thay đổi vị trí phôi bằng phương pháp thủ công trong những công việc phù hợp.

Ngoài chức năng quay, TJ-300 còn hỗ trợ lật bàn thủ công trong phạm vi 0–90°. Người vận hành có thể thay đổi hướng đặt chi tiết để tiếp cận các mặt cần gia công, tùy thuộc vào phương án gá và yêu cầu công nghệ.

So với các model TJ-100 và TJ-200 trong cùng bảng catalogue, TJ-300 có tải trọng công bố cao hơn và đường kính bàn lớn hơn. Việc lựa chọn model này cần dựa trên tổng khối lượng cụm gá, kích thước phôi, vị trí trọng tâm và điều kiện vận hành thực tế, thay vì chỉ dựa vào tải trọng danh định.

2. Thông số kỹ thuật bàn xoay hàn TJ-300

Model: TJ-300

Điện áp đầu vào: AC 110V/220V, 50/60Hz

Tải trọng: 300kg

Đường kính bàn xoay: 500mm

Công suất động cơ: 200W

Chiều cao bàn làm việc: 602mm

Tốc độ quay: 0,2–2,5 vòng/phút

Góc lật: 0–90°, lật thủ công

Trọng lượng máy: 110kg

Mâm cặp tương thích: KD-300/KD-400/KD-500

Các thông số trên được trích từ bảng catalogue TJ-100, TJ-200 và TJ-300 do khách hàng cung cấp. Catalogue chưa nêu giá bán, độ chính xác định vị, kích thước tổng thể, cấp bảo vệ điện hoặc khả năng tích hợp robot. Doanh nghiệp cần xác nhận những yêu cầu này với nhà cung cấp nếu chúng ảnh hưởng đến việc lựa chọn thiết bị.

3. Đặc điểm nổi bật của bàn xoay định vị hàn TJ-300

Tải trọng công bố 300kg

TJ-300 có tải trọng công bố 300kg, phù hợp để xem xét trong những ứng dụng cần xoay các cụm chi tiết có khối lượng lớn hơn mức tải của TJ-100 và TJ-200.

Khi tính tải trọng thực tế, doanh nghiệp cần cộng khối lượng phôi, mâm cặp và đồ gá đi kèm. Ngoài ra, hình dạng chi tiết và vị trí trọng tâm cũng cần được xem xét. Một chi tiết có trọng tâm lệch hoặc phân bố tải không đều có thể tạo ra điều kiện làm việc khác với một phôi được đặt cân đối trên bàn.

Vì vậy, trước khi sử dụng với các chi tiết nặng hoặc có hình dạng bất đối xứng, cần xác nhận giới hạn tải và phương án gá giữ phù hợp.

Đường kính bàn xoay 500mm

Đường kính bàn làm việc của TJ-300 là 500mm, lớn hơn mức 400mm của TJ-100 và TJ-200. Kích thước này cung cấp bề mặt gá đặt rộng hơn để doanh nghiệp cân nhắc khi lựa chọn thiết bị cho các chi tiết và bộ gá tương ứng.

Tuy nhiên, đường kính mặt bàn không đồng nghĩa với kích thước phôi tối đa có thể sử dụng. Khi phôi nhô ra ngoài mặt bàn, doanh nghiệp cần kiểm tra khoảng không gian chuyển động trong suốt quá trình quay và lật, đồng thời đánh giá nguy cơ va chạm với các thiết bị xung quanh.

Việc lựa chọn mâm cặp cũng cần phù hợp với bề mặt gá và hình dạng chi tiết để bảo đảm phôi được giữ ổn định.

Động cơ công suất 200W

Theo catalogue, TJ-300 sử dụng động cơ công suất 200W. Đây là thông số cần được xem xét cùng với tải trọng, tốc độ quay và đặc điểm phôi khi lựa chọn thiết bị.

Không nên chỉ dựa vào công suất động cơ để kết luận về khả năng xử lý một loại chi tiết cụ thể. Khả năng vận hành còn phụ thuộc vào cách phân bố tải, trọng tâm phôi, cơ cấu truyền động và điều kiện làm việc thực tế.

Nếu thiết bị được sử dụng trong quy trình yêu cầu vận hành liên tục hoặc làm việc với chi tiết có tải lệch tâm, doanh nghiệp nên đề nghị nhà cung cấp xác nhận điều kiện sử dụng phù hợp.

Tốc độ quay 0,2–2,5 vòng/phút

TJ-300 có dải tốc độ quay từ 0,2 đến 2,5 vòng/phút theo bảng thông số. Dải tốc độ này là cơ sở để đánh giá mức độ phù hợp với công đoạn cần xoay chi tiết trong quá trình gia công hoặc hàn.

Tốc độ sử dụng cần được lựa chọn theo hình dạng phôi, vị trí cần thao tác và yêu cầu của quy trình. Với những chi tiết có trọng tâm lệch hoặc kích thước lớn, doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý đến sự ổn định của cụm gá khi quay.

Catalogue không cung cấp thông tin chi tiết về độ chính xác điều khiển tốc độ hoặc chế độ điều khiển tự động. Nếu cần đồng bộ tốc độ với thiết bị hàn hoặc robot, cần xác nhận khả năng tích hợp trước khi đặt hàng.

Góc lật thủ công từ 0–90°

TJ-300 hỗ trợ lật bàn trong phạm vi 0–90° bằng thao tác thủ công. Tính năng này cho phép thay đổi hướng đặt chi tiết để tiếp cận những vị trí gia công khác nhau.

Do cơ cấu lật là thủ công, doanh nghiệp nên đánh giá tần suất thay đổi góc, tổng khối lượng cụm gá và yêu cầu an toàn khi thao tác. Với các ứng dụng cần điều chỉnh góc thường xuyên hoặc yêu cầu tự động hóa, cần xác nhận xem cấu hình TJ-300 có đáp ứng được quy trình dự kiến hay không.

Tương thích với mâm cặp KD-300, KD-400 và KD-500

Theo catalogue, TJ-300 tương thích với các mâm cặp KD-300, KD-400 và KD-500. Việc lựa chọn cần dựa trên kích thước, hình dạng và yêu cầu giữ phôi của từng ứng dụng.

Trước khi đặt mua, doanh nghiệp nên xác nhận kích thước kết nối, phương án lắp đặt và khả năng kẹp giữ của mâm cặp được chọn. Không nên mặc định tất cả các loại mâm cặp đều có thể lắp trực tiếp mà không cần kiểm tra giao diện kết nối.

4. Ứng dụng của bàn xoay định vị hàn TJ-300

Với tải trọng công bố 300kg, bàn xoay đường kính 500mm và khả năng lật thủ công, TJ-300 có thể được cân nhắc cho những công việc cơ khí phù hợp như:

  • Hỗ trợ xoay chi tiết trong quá trình hàn và lắp ráp.

  • Đưa các vị trí khác nhau của phôi đến khu vực thao tác thuận tiện hơn.

  • Hỗ trợ gá giữ chi tiết cần tiếp cận nhiều mặt trong quá trình gia công.

  • Kết hợp với mâm cặp tương thích để giữ các chi tiết phù hợp với cấu hình gá.

  • Sử dụng trong xưởng cơ khí có nhu cầu bàn xoay tải trọng 300kg và thao tác lật thủ công.

Đối với từng ứng dụng cụ thể, cần kiểm tra tổng tải trọng, trọng tâm, kích thước phôi và phương án gá. Nếu doanh nghiệp cần tích hợp với robot hàn, điều khiển đồng bộ hoặc định vị theo độ chính xác cụ thể, cần xác nhận thêm thông số với nhà cung cấp vì catalogue hiện chưa thể hiện những đặc tính này.

5. So sánh TJ-300 với TJ-100 và TJ-200

Ba model có những điểm khác nhau về tải trọng, đường kính bàn, công suất động cơ, tốc độ quay, chiều cao bàn và trọng lượng máy.

TJ-100 có tải trọng 100kg, đường kính bàn 400mm, động cơ 120W, tốc độ quay 0,5–5 vòng/phút, chiều cao bàn 504mm và trọng lượng máy 72kg.

TJ-200 có tải trọng 200kg, đường kính bàn 400mm, động cơ 120W, tốc độ quay 0,5–5 vòng/phút, chiều cao bàn 504mm và trọng lượng máy 75kg.

TJ-300 có tải trọng 300kg, đường kính bàn 500mm, động cơ 200W, tốc độ quay 0,2–2,5 vòng/phút, chiều cao bàn 602mm và trọng lượng máy 110kg.

Từ các thông số này, TJ-300 phù hợp để xem xét khi doanh nghiệp cần tải trọng công bố cao hơn và đường kính bàn lớn hơn. Đổi lại, tốc độ quay tối đa theo catalogue thấp hơn hai model TJ-100 và TJ-200. Doanh nghiệp nên lựa chọn dựa trên yêu cầu thực tế về tải trọng, kích thước chi tiết và tốc độ thao tác, không nên mặc định model có tải trọng cao hơn luôn là lựa chọn tốt nhất.

6. Kinh nghiệm chọn mua bàn xoay hàn TJ-300

Trước khi lựa chọn TJ-300, doanh nghiệp nên kiểm tra các yếu tố sau:

Tổng khối lượng cụm gá: Tính cả phôi, mâm cặp và đồ gá để đối chiếu với tải trọng công bố 300kg.

Vị trí trọng tâm: Xác định phôi có cân đối trên bàn hay không, đặc biệt với các chi tiết dài, lệch tâm hoặc có hình dạng phức tạp.

Kích thước chi tiết: Kiểm tra sự phù hợp với bàn đường kính 500mm và khoảng không gian cần thiết khi xoay hoặc lật.

Tốc độ quay: Đánh giá dải tốc độ 0,2–2,5 vòng/phút có phù hợp với quy trình hàn và gia công hay không.

Mâm cặp: Xác nhận lựa chọn KD-300, KD-400 hoặc KD-500 theo kích thước kết nối và yêu cầu giữ phôi.

Nguồn điện và vị trí lắp đặt: Xác nhận phiên bản điện áp, không gian bố trí và điều kiện vận hành an toàn.

Yêu cầu điều khiển: Nếu cần tích hợp robot hoặc tự động hóa, cần xác nhận khả năng điều khiển và kết nối của thiết bị trước khi quyết định.

7. Mua bàn xoay định vị hàn TJ-300 tại ECO KINH BẮC

Để lựa chọn đúng thiết bị, doanh nghiệp nên chuẩn bị thông tin về trọng lượng phôi, kích thước chi tiết, vị trí trọng tâm, phương pháp gá và yêu cầu vận hành. Đây là cơ sở để đánh giá mức độ phù hợp của TJ-300 và lựa chọn mâm cặp tương thích.

ECO KINH BẮC cung cấp thông tin thiết bị cơ khí phục vụ nhu cầu gia công và gá lắp của doanh nghiệp. Khách hàng có thể liên hệ để trao đổi về thông số kỹ thuật, cấu hình sản phẩm và nhu cầu sử dụng thực tế trước khi đặt hàng.

Kết luận

Bàn xoay định vị hàn TJ-300 có tải trọng công bố 300kg, đường kính bàn 500mm, động cơ 200W, tốc độ quay 0,2–2,5 vòng/phút và góc

Qúy khách có nhu cầu xin vui lòng liên hệ:

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ ECO KINH BẮC

Website: ecokinhbac.com - ecovn.com.vn
Địa chỉ : Tổ dân phố Thành Dền - Phường Đào Viên - Tỉnh Bắc Ninh
Hotline: 0985.680.825
Chi nhánh Hà Nội: Tầng 1 Tòa B Hateco Hoàng Mai , Phường Yên Sở - TP Hà Nội
Hotline: 0979.484.032
Chi nhánh Thái Nguyên: SN 02 tổ 60 phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên
Hotline: 0898.299.886
Chi nhánh HCM: 208/3- Nguyễn Thị Lắng - Củ Chi – Thành phố Hồ Chí Minh
Hotline: 0967.314.578

Nội dung đang cập nhật ...